Fed sẽ đi bao xa để chống lại lạm phát

Vào ngày 21/9, Fed đã công bố tăng lãi suất chuẩn của ngân hàng trung ương lên thêm 0.75% nhằm tiếp tục cố gắng khắc phục mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ, hiện đang ở mức 8.3%. Qua đó đưa lãi suất chuẩn lên một mức cao mới là từ 3.0% – 3.25%, mức cao nhất kể từ năm 2008, từ mức hiện tại 2.25% – 2.5%, và dự kiến sẽ giữ ở mức cao này trong thời gian dài. Đây là lần tăng lãi suất siêu lớn thứ ba liên tiếp (với 75 điểm cơ bản), gấp ba lần những gì Fed thường làm khi tăng lãi suất; lần đầu tiên là trong tháng 6 vừa qua, cũng là lần tăng lãi suất mạnh nhất chưa từng có kể từ năm 1994. Đồng thời, các quan chức cho rằng lãi suất có thể tăng lên 4.4% vào cuối năm nay và 4.6% vào cuối năm 2023.

Ngay sau khi cuộc họp báo của Fed kết thúc, các chỉ số chứng khoán Mỹ liền chuyển sang trạng thái tiêu cực và giảm xuống mức thấp mới trong ngày, kể cả các thị trường lớn khác trên toàn cầu cũng phản ứng giảm theo.

Ông Jerome Powell, chủ tịch Fed, nhấn mạnh rằng sẽ “cam kết mạnh mẽ đưa lạm phát trở lại mức mục tiêu 2%”, và nền kinh tế Mỹ sẽ có khả năng phục hồi với “tốc độ tăng trưởng trong chi tiêu và sản xuất ở mức khiêm tốn nhất”.

Fed cho rằng lạm phát tổng thể đã tăng 5.4% trong năm nay, nếu loại trừ giá thực phẩm và năng lượng thì là 4.5%. Họ kì vọng lạm phát sẽ giảm xuống 2.8% hoặc 3.1% trên cơ sở lạm phát cốt lõi vào năm 2023. Và sau đó là ​​2.3% vào năm 2024, và 2% vào năm 2025.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ, từ 1970 đến nay
*Tỷ lệ lạm phát trong tháng 8 ở mức 8.3%

Mục tiêu của những đợt tăng lãi suất này là để giảm thiểu vay nợ và chi tiêu, nhằm giúp giảm nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ. Qua đó cho phép cung và cầu trở lại trạng thái cân bằng.

Tuy nhiên, chiến lược này có nguy cơ làm nền kinh tế chậm lại đến mức có thể xảy ra suy thoái và khả năng mất việc làm tăng cao. Fed tin rằng thị trường lao động, nơi tuyển dụng đang bùng nổ và việc làm dồi dào, là một phần của vấn đề lạm phát và cần phải được giải quyết. Những gì Fed làm với lãi suất có thể xác định liệu bạn có giữ được công việc của mình trong vài năm tới hay không, các nhà kinh tế nói.

Ngoài ra, chiến lược của Fed đã cũng có tác động mạnh mẽ đến thị trường bất động sản. Kể từ khi các đợt tăng lãi suất bắt đầu vào tháng 3, chúng đã khiến lãi suất thế chấp, vốn bị ảnh hưởng gián tiếp bởi lãi suất chuẩn, tăng vọt. Kết quả là chi phí đi vay và các khoản thanh toán hàng tháng tăng lên đã khiến nhiều người mua nhà rời bỏ thị trường, làm chậm doanh số bán hàng và giảm đà tăng giá trong bối cảnh suy thoái mà một số nhà kinh tế thường gọi là “suy thoái nhà ở”.

Lưu ý rằng, lãi suất quỹ liên bang (FFR) do Fed đặt ra thường có ảnh hưởng rất nặng nề đến lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế, bao gồm cả lãi suất trên thẻ tín dụng và các khoản vay mua ô tô. Các ngân hàng thường tính lãi suất cơ bản của họ cao hơn mức lãi suất chuẩn của Fed. Lãi suất cơ bản di chuyển song song với lãi suất chuẩn, nhưng nó thường cao hơn khoảng 3 điểm phần trăm. Do vậy, chúng có sự ảnh hưởng trực tiếp đáng kể đến sức mua và niềm tin tiêu dùng của mọi người dân.

Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve hay Fed) là gì?

Cục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Hoạt động chính của Fed là giám sát các ngân hàng lớn nhất của quốc gia, thực hiện các chính sách tiền tệ, quản lý lạm phát, hỗ trợ tối đa hoá thị trường việc làm và cung cấp các dịch vụ tài chính cho chính phủ Hoa Kỳ. Mục đích chính của Fed là nhằm thúc đẩy sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia và bảo vệ người tiêu dùng.

Lưu ý rằng, Fed là một tổ chức độc lập, các chính sách tiền tệ và các quyết định liên quan được đưa ra và thực hiện một cách tự chủ và không cần phải được chính phủ nhà nước phê duyệt. Tuy nhiên, các thống đốc của của Fed sẽ là do Tổng thống bổ nhiệm và được Quốc hội xác nhận. Lý do cho sự độc lập này được cho là để Fed có thể đưa ra quyết định dựa trên những bằng chứng và phân tích thực tế và tốt nhất hiện có, mà không cần phải quan tâm đến yếu tố chính trị phức tạp.

Fed đóng vai trò rất quan trọng trong  các quyết định chính sách tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của tất cả người dân Mỹ và thậm chí cả thế giới.

Lãi suất Quỹ liên bang (FFR) là gì?

Lãi suất quỹ liên bang (FFR) là lãi suất mà các ngân hàng trả cho khoản vay qua đêm trên thị trường quỹ liên bang, do Cục Dự trữ Liên bang đặt ra. Fed sử dụng một số công cụ nhất định để điều chỉnh tỷ lệ chuẩn này, vì nó có ảnh hưởng đáng kể đến các lãi suất khác, chẳng hạn như lãi suất bạn trả bằng thẻ tín dụng, thế chấp và các khoản vay ngân hàng. Nó cũng ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Mỹ và tất cả tài sản của các hộ gia đình và doanh nghiệp khác. Ngoài ra, ngân hàng thường sử dụng FFR như một lãi suất chuẩn (benchmark rate) để dựa vào đó mà tính các mức lãi suất cơ bản của riêng họ. Những điều này làm cho FFR trở thành lãi suất quan trọng nhất trên thế giới.

Tại cuộc họp vào tháng 9, Fed đã tăng lãi suất FFR thêm 0.75% lên mức từ 3% đến 3.25%, với nỗ lực tiếp tục chống lại lạm phát gia tăng.

FFR hoạt động như thế nào

Đây là cách hoạt động: Khách hàng gửi tiền tại ngân hàng và những khoản tiền gửi đó cung cấp cho ngân hàng nguồn vốn cần thiết để mở rộng các khoản vay và các hình thức tín dụng khác dành cho khách hàng của họ. Các cơ quan quản lý yêu cầu các ngân hàng và các tổ chức lưu ký phải dự trữ một tỷ lệ nhất định trong tổng số vốn của họ, để giúp đảm bảo sự ổn định và khả năng thanh toán của họ.

Lượng vốn mà các ngân hàng nắm giữ luôn biến động hàng ngày khi mà các khoản tiền gửi được thêm vào và rút ra, và các khoản vay được phê duyệt và hoàn trả. Điều này có nghĩa là mức yêu cầu dự trữ của họ cũng sẽ thay đổi liên tục.

Do vậy, để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về số dư tiền dự trữ mà các cơ quan quản lý đề ra, các ngân hàng thường phải vay tiền từ các tổ chức tài chính khác qua đêm, nếu lỡ trong ngày hôm đó có thiếu hụt, hoặc ngược lại nếu họ có dư thừa vốn dự trữ thì cũng có thể để cho các ngân hàng khác vay. Lãi suất quỹ liên bang (FFR) cung cấp một lãi suất tham chiếu cho các tổ chức khi họ vay hoặc cho vay từ khoản dự trữ.

FFR ảnh hưởng như thế nào tới nền kinh tế Mỹ và toàn cầu

Kiểm soát lạm phát

Fed điều chỉnh FFR nhằm mục đích chính kiểm soát lạm phát. Bằng cách tăng lãi suất quỹ liên bang, Fed cố gắng thu hẹp nguồn cung tiền có sẵn để mua hàng hoá, tăng chi phí vay ngắn hạn trong toàn bộ nền kinh tế, làm cho các khoản vay đắt hơn cũng như làm cho đồng tiền trở nên có giá hơn. Điều này được xem là phương pháp kiểm soát lạm phát chặt chẽ nhất.

Ngược lại, khi Fed giảm lãi suất quỹ liên bang, nó sẽ làm tăng nguồn cung tiền trên thị trường, giảm lãi suất vay ngắn hạn khiến tín dụng và tiền nói chung trở nên rẻ hơn, và sức mua của người tiêu dùng cũng tăng lên. Điều này được hiểu là nhằm để kích cầu và khuyến khích chi tiêu, thúc đẩy hoạt động nền kinh tế tăng trưởng trở lại.

Tối đa hóa thị trường việc làm

Nó được gọi là “chính sách tiền tệ mở rộng”, khi Fed hạ lãi suất và các ngân hàng cũng đi theo đó mà cung cấp lãi suất thấp hơn cho tất cả mọi thứ, từ lãi suất thẻ tín dụng đến các khoản vay sinh viên và ô tô.

Các khoản vay mua nhà có lãi suất điều chỉnh trở nên rẻ hơn, điều này giúp cải thiện thị trường nhà ở. Chủ nhà cảm thấy giàu có hơn và sẽ chi tiêu nhiều hơn. Họ cũng có thể vay vốn mua nhà dễ dàng hơn, chi số tiền đó vào việc cải tạo nhà và mua ô tô mới. Những hành động này kích thích nền kinh tế bằng cách tăng nhu cầu.

Do vậy, người sử dụng lao động phải thuê thêm công nhân và tăng sản lượng khi nhu cầu tăng lên. Điều này làm giảm tỷ lệ thất nghiệp, tăng khả năng chi tiêu của người tiêu dùng và tăng cường nguồn cung để đáp ứng nhu cầu. Sau đó, Fed sẽ có nhiệm vụ đặt ra một phạm vi mục tiêu để cân bằng và giữ mức thất nghiệp và lạm phát ổn định.

Tác động đến thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán cũng rất nhạy cảm với những thay đổi của lãi suất quỹ liên bang. Ví dụ, khi Fed cắt giảm lãi suất, thị trường chứng khoán thường tăng đột biến cao hơn do chi phí đi vay đối với các công ty đại chúng sẽ giảm xuống, khiến việc mở rộng kinh doanh và tăng thu nhập của họ rẻ hơn. Tuy nhiên, khi lãi suất tăng, thị trường chứng khoán có thể gặp khó khăn hơn vì việc đi vay trở nên đắt hơn và ảnh hưởng đến hoạt động trong cả ngắn và dài hạn của các doanh nghiệp đại chúng, và qua đó sẽ khiến nền kinh tế tăng trưởng chậm lại.

Nguồn ảnh: freepik.com

Tuy nhiên, một số lĩnh vực có thể sẽ được hưởng lợi từ việc tăng lãi suất. Một lĩnh vực có xu hướng được hưởng lợi nhiều nhất là ngành tài chính. Thu nhập của các ngân hàng, công ty môi giới, công ty cho vay thế chấp và công ty bảo hiểm thường tăng lên khi lãi suất tăng cao, vì họ có thể tính phí nhiều hơn cho việc cho vay.

Thị trường nợ bằng đô la

Bởi vì Mỹ có nền kinh tế lớn nhất thế giới, mọi động thái kinh tế Mỹ đều có tác động ngay lập tức đến thị trường thế giới. Ở cấp độ cơ bản, việc tăng lãi suất đi đôi với việc đồng tiền tăng giá. Và ở nhiều nước khác trên thế giới, đồng đô la Mỹ được dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh tế hiện tại và tương lai.

Ở các nước phát triển, lãi suất tăng khiến đồng đô la trở nên mạnh hơn, được nhìn nhận dưới góc độ tích cực. Ngược lại, các nền kinh tế mới nổi có thể bị ảnh hưởng nặng nề, nhất là khi có một khoản nợ lớn vay dưới đồng USD. Khi giá trị USD tăng lên cũng đồng nghĩa với giá trị của khoản nợ tăng lên tương xứng.

Nợ bằng đồng đô la bên ngoài Hoa Kỳ hiện nay lên tới 9 nghìn tỷ đô la, trong đó các thị trường mới nổi đang nợ khoảng 3.3 nghìn tỷ đô la. Trong bối cảnh lãi suất của Mỹ tăng khiến đồng đô la tăng giá, tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia đang phát triển và Mỹ có xu hướng xa cách thêm. Do đó, các khoản nợ ghi bằng USD mà các quốc gia đang phát triển mắc phải tăng lên và đang dần trở nên không thể quản lý được.

Thị trường hàng hóa

Dầu, vàng, ngô và các loại hàng hóa toàn cầu khác được định giá bằng đô la Mỹ. Khi đồng đô la trở nên mạnh hơn sau khi lãi suất tăng lên sẽ khiến giá hàng hóa tăng lên tương ứng đối với những nhà đầu tư ở các nước không sử dụng tiền đô, mọi thứ sẽ trở nên đắt đỏ đối với họ. Những nền kinh tế dựa vào sản xuất hàng hóa và nguồn tài nguyên thiên nhiên để phát triển sẽ trở nên tồi tệ hơn, khi các nguyên liệu đầu vào tăng giá cùng với đồng đô la.