Đầu tư vào cổ phiếu Ngân hàng  

Đầu tư vào cổ phiếu Ngân hàng  

Thật không quá ngạc nhiên khi huyền thoại đầu tư Warren Buffett lại yêu thích rót vốn vào các cổ phiếu ngân hàng. Nhà đầu tư tỷ phú này dành hơn 80 tỷ USD trong danh mục đầu tư chứng khoán trị giá 330 tỷ USD của Berkshire Hathaway để đầu tư vào ngành ngân hàng. 

tititada-kien-thuc-he-thong-huu-tri-viet-nam-banner

Điều này có thể được giải thích với một lý do rất đơn giản: ngành ngân hàng mang lại nhiều lợi ích và nhu cầu cần thiết cho xã hội và nền kinh tế chung cũng như các nhà đầu tư trên nhiều phương hàng ngày. Đồng thời, mô hình kinh doanh của ngân hàng tương đối đơn giản để mọi người có thể tiếp cận đầu tư một cách dễ dàng. Và mặc dù sức khỏe tài chính của nhiều ngân hàng đã cải thiện đáng kể kể từ cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và cả sau đại dịch Covid-19, song một số cổ phiếu ngân hàng vẫn đang được giao dịch với mức giá thấp hơn bình thường. Điều này được xem là một chỉ báo quan trọng cho thấy đây là thời điểm tốt để đầu tư. 

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn khái quát về cổ phiếu ngân hàng; các ngân hàng có giá trị vốn hóa lớn, lợi tức mà chúng đem lại cho nhà đầu tư cũng như sự nổi lên của fintech tác động thế nào đến ngành ngân hàng.  

Các loại ngân hàng  

Nhìn chung, nhóm ngân hàng thường được chia làm ba loại khác nhau: 

Ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại là các tổ chức tài chính chuyên kinh doanh, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan tới tiền gửi, tín dụng và tiền tệ, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Chúng hoạt động như một đơn vị trung gian, kết nối người có nhu cầu gửi tiền và người có nhu cầu đi vay tiền với nhau, qua đó tạo ra lợi nhuận từ mức lãi chênh lệch giữa thu vào và chi ra. Các hoạt động này đóng góp rất lớn trong việc kích thích giao dịch, đầu tư và phát triển vốn trong nền kinh tế.  

Ngân hàng đầu tư: Ngân hàng đầu tư (hay thường gọi là tư vấn phát hành) thường đóng vai trò trung gian để thực hiện các giao dịch tài chính lớn và phức tạp, giữa các tổ chức phát hành chứng khoán và các nhà đầu tư. Nói cách khác, thông qua ngân hàng đầu tư, các doanh nghiệp, tổ chức hay thậm chí là chính phủ có thể kết nối với các bên có nhu cầu đầu tư vì họ đang có khoản tiền nhàn rỗi với quy mô lớn. Hiện, nền kinh tế Việt Nam đang theo đà hội nhập quốc tế và chứng kiến nguồn vốn từ nước ngoài đổ về ngày càng lớn. Nhờ vậy tạo điều kiện cho các ngân hàng trong nước phát huy tối đa mảng ngân hàng đầu tư (IB) của mình. 

Ngân hàng toàn cầu: Các ngân hàng này cung cấp cả dịch vụ ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư. Tại nước ngoài, ví dụ điển hình là Ngân hàng đa quốc gia Bank of America, Citigroup và JPMorgan Chase. Những ngân hàng này cung cấp cho khách hàng lợi thế về dòng doanh thu đa dạng với quy mô quốc tế. Mặt khác, chúng cũng có thể phát sinh những rủi ro của cả ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư cùng sự phức tạp trong hoạt động kinh doanh của mình. 

Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng được phân chia thành 3 loại: 

  • Ngân hàng quốc doanh, như Vietcombank (HOSE: VCB), BIDV (HOSE: BID), Vietinbank (HOSE: CTG), MBank (HOSE: MBB)… 
  • Ngân hàng tư nhân, như Techcombank (HOSE: TCB), VIB (HOSE: VIB), VPBank (HOSE: VPB),… 
  • Ngân hàng nước ngoài có chi nhánh tại Việt Nam, như HSBC, Shinhan bank, Citibank, UOB… 

Bốn ngân hàng có vốn hóa thị trường lớn tại Việt Nam 

Vietcombank (HOSE: VCB) 

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được thành lập vào năm 1963 và được niêm yết giao dịch trên sàn HOSE từ năm 2008. Vietcombank là công ty có vốn hóa lớn nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam và được xem là ngân hàng thương mại uy tín nhất cả nước. Tính tới cuối năm 2021, tổng tài sản của ngân hàng đạt 1,414,672 tỷ đồng. 

Với tầm nhìn trở thành 1 trong 100 ngân hàng lớn nhất khu vực Châu Á vào năm 2030, VCB xác định chuyển đổi số là mục tiêu trọng yếu để phát triển và hiện đang là ngân hàng đứng đầu về quy mô khách hàng trên kênh số ở Việt Nam với hơn 7 triệu người dùng VCB Digibank. 

BIDV (HOSE: BID) 

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) thành lập vào năm 1957 và tới nay là một trong 10 ngân hàng quốc doanh lớn nhất tại Việt Nam. BID được niêm yết trên sàn HOSE vào năm 2014. 

BIDV cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại cho các khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, có thế mạnh hàng đầu trong việc tài trợ cho các dự án đầu tư xây dựng của Nhà nước, cũng như việc cho vay vốn hàng nghìn dự án, công trình thuộc mọi lĩnh vực ngành nghề. Tính tới cuối năm 2021, tổng tài sản của ngân hàng đạt 1,761,695 tỷ đồng. 

VietinBank (HOSE: CTG) 

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) được thành lập trên cơ sở tách ra từ Ngân hàng Nhà nước vào năm 1988 và được niêm yết trên sàn HOSE vào năm 2009. VietinBank là một trong 4 ngân hàng thương mại lớn nhất thị trường hiện nay; hoạt động chủ chốt trong mảng tư vấn đầu tư và tài chính, khai thác bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ, cho thuê tài chính và các dịch vụ liên quan tới quản lý và đầu tư chứng khoán. Tính tới cuối năm 2021, tổng tài sản của ngân hàng đạt 1,531,587 tỷ đồng. 

VPBank (HOSE: VPB) 

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) được thành lập vào năm 1993 và niêm yết trên sàn HOSE từ năm 2017. Hiện, VPBank đã phát triển mạng tập khách hàng hợp nhất lên tới 21 triệu khách hàng, tương đương 1/5 dân số Việt Nam. Theo định hướng “Khách hàng là trọng tâm”, VPB luôn đi đầu thị trường trong việc ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến trong các sản phẩm, dịch vụ và hệ thống vận hành, nhằm gia tăng tối ưu quyền lợi cho khách hàng. Tính tới cuối năm 2021, tổng tài sản của ngân hàng đạt 547,409 tỷ đồng. 

Cách tính tỷ suất sinh lời của ngân hàng 

Hầu hết các ngân hàng thường tạo ra lợi nhuận từ hoạt động cho vay, nên điều quan trọng là cần nên hiểu và biết những chỉ số tài chính nào có thể đánh giá một cách hợp lý nhất mức độ sinh lợi thực sự của ngân hàng. 

Dưới đây là bốn thước đo lợi nhuận phổ biến chính mà các nhà đầu tư có thể tham khảo khi phân tích cổ phiếu của các ngân hàng truyền thống: 

Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE) 

ROE là tỷ suất lợi nhuận ròng mà một ngân hàng có thể tạo ra trên vốn chủ sở hữu của cổ đông, hoặc là số tiền được trả lại cho cổ đông nếu công ty bán toàn bộ tài sản và trả hết nợ. ROE càng cao sẽ cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn của công ty. Thường, tỷ suất ROE chuẩn được xem là ở mức 10%. ROE được tính như sau: 

ROE = Lợi nhuận ròng/ Vốn cổ phần phổ thông x 100% 

Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tài sản (ROA) 

ROA là tỷ lệ phần trăm của lợi nhuận ròng mà một công ty có thể kiếm được trên tổng tài sản của họ (bao gồm các khoản phải thu, đầu tư tài chính, tiền mặt, v.v.). Theo đó, tỷ số này thường được khuyến nghị ở mức tối thiểu là 1%. ROA được tính như sau: 

ROA = Lợi nhuận ròng/ Tổng tài sản x 100% 

Biên lãi ròng (NIM hay Net Interest Margin) 

Biên lãi ròng (NIM) là tỷ lệ phần trăm tiền lãi mà ngân hàng kiếm được từ các khoản cho vay so với tiền lãi mà ngân hàng phải trả cho các khoản tiền gửi và các nguồn vốn khác có được. Tỷ lệ NIM có xu hướng biến động cùng chiều với lãi suất. Khi lãi suất tăng, biên lãi ròng cũng tăng vì các ngân hàng có thể tăng lãi suất cho vay cao hơn lãi suất mà họ phải thanh toán cho các khoản tiền gửi từ khách hàng. Ngược lại, lãi suất giảm thường làm giảm biên lãi ròng. 

Tuy nhiên trên thực tế, bạn không nên xem biên lãi ròng như một thước đo độc lập mà phải quan tâm đến cả thu nhập và chi phí lãi vay ròng của ngân hàng, cụ thể là mức độ thành công của ngân hàng trong việc duy trì khách hàng gửi tiền lãi suất thấp, trong thời kỳ lãi suất ngày một tăng như hiện từ năm 2022 đến nay. Thường lỷ lệ NIM trung bình của các ngân hàng sẽ là khoảng 3-4%. 

Biên lãi ròng được tính như sau: 

NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi x 100% 

Tỷ lệ hiệu quả (Efficiency ratio) 

Tỷ lệ hiệu quả đo lường phần trăm doanh thu của một ngân hàng được sử dụng để chi trả cho các khoản chi phí hoạt động. Không giống như các chỉ số ở trên, một mức tỷ lệ hiệu quả thấp hơn được cho là tốt hơn đối với các ngân hàng và được khuyến nghị là từ 60% trở xuống. Khi đó, lợi nhuận và khả năng sinh lời của ngân hàng sẽ cao hơn vì chi phí thấp hơn đồng nghĩa với việc ngân hàng còn nhiều tiền hơn để cho vay hoặc đầu tư… 

Tỷ lệ hiệu quả = Chi phí không chịu lãi / Doanh thu thuần x 100% 

Làm thế nào để đánh giá rủi ro của ngân hàng 

Các ngân hàng là những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy rất cao; họ cho vay đến 90% hoặc nhiều hơn số tiền gửi mà họ nhận được từ khách hàng. Do đó, hiệu suất của một khoản đầu tư vào ngân hàng luôn có mối quan hệ mật thiết với khả năng giảm thiểu tổn thất từ cho vay của ngân hàng đó, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế. 

Tititada-kien-thuc-rui-ro
Nguồn: Freepik.com

Dưới đây là hai thước đo rủi ro ngân hàng quan trọng: 

Tỷ lệ nợ xấu (Non-performing Loan hoặc là NPL) 

Nợ xấu (NPL) là các khoản vay đã quá hạn ít nhất 90 ngày và có nguy cơ vỡ nợ. Do đó, tỷ lệ nợ xấu của một ngân hàng càng thấp thì ngân hàng đó càng tạo được ấn tượng tốt đối với nhà đầu tư. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu ở mức từ 2% trở lên có thể gây lo ngại cho các nhà đầu tư. 

Khoanh nợ ròng (NCO) 

Khoanh nợ đề cập đến khoản nợ mà một ngân hàng tin rằng họ sẽ không còn thu được nữa vì người đi vay đã không còn khả năng thanh toán. Nói cách khác, thường khi một khoản nợ xấu đã bị quá hạn hơn 6 tháng mà chưa được thanh toán, ngân hàng có thể xét chúng thành khoanh nợ. 

Tỷ lệ này được tính bằng cách chia khoanh nợ ròng cho tổng dư nợ cho vay, qua đó thể hiện tỷ lệ phần trăm của tổng số khoản vay không có khả năng được trả lại. Chỉ số này đặc biệt quan trọng giúp theo dõi các ngân hàng có khoản nợ không có bảo đảm lớn (ví dụ: nợ thẻ tín dụng), đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế. 

Những xu hướng cần chú ý đến 

Sự trỗi dẫy của fintech 

Các ngân hàng truyền thống ngày nay đã không còn là ngọn hải đăng trong quá trình đổi mới. Tiến trình phát triển lỗi thời chưa bắt kịp xu thế, phí giao dịch cao và các hoạt động, quy trình cho vay phức tạp đã tạo ra sự gián đoạn cho cả một ngành. Tuy nhiên, sự xuất hiện của fintech (công nghệ tài chính) trong những năm gần đây đang dần thay đổi những điều đó. Fintech bao gồm một loạt các ứng dụng và công nghệ, được nhiều ngân hàng bắt đầu áp dụng, có thể kể đến như hệ thống thẻ có gắn chip và ứng dụng ngân hàng di động. Nhưng điều làm đau đầu giới ngân hàng truyền thống thực sự đến từ phương thức tiếp cận mới và sáng tạo hơn với người tiêu dùng như: thanh toán ngang hàng (P2P), cố vấn robo và dịch vụ môi giới cung cấp các giao dịch chứng khoán không thu phí. 

Câu hỏi mà nhiều người tranh cãi lúc này chính là: “Liệu fintech có thể thay thế hoàn toàn mô hình kinh doanh của các ngân hàng truyền thống hay không?”. Nhưng trước hết, sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật số trong thời gian gần đây cùng với sự xuất hiện của một loạt các công ty fintech đã buộc hệ thống ngân hàng truyền thống phải đẩy nhanh tốc độ cập nhật xu thế của mình, nếu không nhiều nguy cơ sẽ trở nên lỗi thời. Bởi vậy, mà hiện nay các ngân hàng tiêu biểu như TPBank, Techcombank hay VIB đã và đang đẩy mạnh quá trình số hóa của họ trên diện rộng, từ bên trong nội bộ điều hành đến cách tiếp cận khách hàng cũng như các sản phẩm đổi mới dành cho khách hàng. 

Cổ tức của cổ phiếu ngân hàng  

Cổ phiếu ngân hàng có thể là khoản đầu tư có tiềm năng tăng trưởng, song đi cùng với nó luôn tiềm ẩn các cảnh báo về tính đòn bẩy cao cũng như những tác động mạnh từ những biến động của nền kinh tế. Do đó, các ngân hàng có thể hoạt động trong nhiều năm, chi trả và tăng trưởng cổ tức đều đặn, song vẫn có nguy cơ có nợ xấu tăng cao, lợi nhuận giảm, khi suy thoái kinh tế xảy ra hoặc khủng hoảng trong lĩnh vực ngân hàng. Điều này đặc biệt đúng đối với các ngân hàng lớn, khi nguồn vốn của họ bị giám sát bởi các quy định nghiêm ngặt hơn, để đảm bảo tính thanh khoản hay mức dự phòng bắt buộc. 

Việc sở hữu các cổ phiếu ngân hàng của các công ty top đầu trong danh mục đầu tư của mình có thể chứng minh rằng bạn đang nắm giữ một chiến lược đầu tư hợp lý, miễn là chúng được đa dạng hóa với các mã cổ phiếu khác nhau theo tỷ trọng phù hợp. 

Ở Việt Nam, trong vài năm trở lại đây, nhiều ngân hàng chỉ thường chi trả cổ tức bằng cổ phiếu, khiến cổ phiếu bị pha loãng đáng kể. Họ không thực hiện hình thức phân phối lợi nhuận bằng tiền do phải thực hiện các chính sách để dành nguồn lực hỗ trợ khách hàng theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Tuy nhiên, từ năm 2023, một số ngân hàng đã bắt đầu khởi động lại việc chia cổ tức bằng tiền mặt, như VPBank, ACB và VIB. 

Thời điểm thích hợp để đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng 

Bỏ qua những ảnh hưởng của đại dịch, các gói viện trợ kích thích quy mô lớn của các ngân hàng trung ương cùng với nền kinh tế đang bắt đầu một chu kỳ mới sau khi tạo đáy, đã thúc đẩy ngành ngân hàng phục hồi trở lại một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Sức mạnh bảng cân đối kế toán hiện tại trong môi trường lãi suất tăng cao đã giúp hầu hết các ngân hàng – đặc biệt là các ngân hàng thương mại và ngân hàng theo mô hình đa năng – có thêm nhiều khả năng, cơ hội để tạo ra nguồn thu nhập cao đáng kể trong những năm tới.  

Tính tại thời điểm tháng 5/2022, các ngân hàng ghi nhận giao dịch ở mức P/E thấp nhất trong nhiều năm, đây là kết quả từ việc lạm phát tăng cao, giá nhà đất cao chóng mặt, trở ngại trong chuỗi cung ứng cũng như lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu. Nếu những suy thoái thực sự xảy ra trong tương lai, cổ phiếu ngân hàng chắc chắn sẽ giảm trong ngắn và trung hạn.  

Tuy nhiên, về dài hạn, mức định giá của nhóm ngân hàng hôm nay, trong giai đoạn nền kinh tế đang hồi phục từ đại dịch, nhiều khả năng sẽ đem lại cho nhà đầu tư mức lợi nhuận rất tiềm năng.  

Đầu tư giá trị  

Đầu tư giá trị là một chiến lược mà nhà đầu tư tìm mua các cổ phiếu được đánh giá, hoặc họ tin rằng, là đang được giao dịch ở mức giá thấp hơn giá trị nội tại của nó, nói cách khác là bị định giá thấp. Từ đó, họ mua một số lượng lớn cổ phiếu trong khi những người khác đang bán ra, đặc biệt là trong thời điểm có tin tức xấu như hoạt động kém hiệu quả hay điều kiện kinh tế gặp khó khăn. Các nhà đầu tư giá trị tập trung vào các mục tiêu dài hạn hơn là ngắn hạn. Sự suy giảm của thị trường chung hoặc các cổ phiếu riêng lẻ giảm mạnh, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư giá trị mua với mức giá chiết khấu hấp dẫn. 

Trong tất cả, ngân hàng là một ngành khá nhạy cảm với chu kỳ kinh tế nên chúng dễ có sự biến động trong giá cũng như việc định giá, điều thu hút hầu hết các nhà đầu tư giá trị. Đặc biệt là trong thời kỳ đại dịch Covid-19, nhiều cổ phiếu ngân hàng đã rớt xuống mức thấp nhất trong nhiều năm khiến mức định giá của chúng trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. 

Tóm tắt 

  • Cổ phiếu ngân hàng mang lại nhiều lợi ích cho xã hội cũng như nhà đầu tư: cung cấp nhiều loại hình dịch vụ dễ tiếp cận đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng và là phương án hấp dẫn được lựa chọn bởi nhiều nhà đầu tư. 
  • Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thường được chia làm ba loại: Ngân hàng quốc doanh, Ngân hàng tư nhân và Ngân hàng nước ngoài có chi nhánh tại Việt Nam.  
  • Sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật số cũng như sự xuất hiện của một loạt các công ty fintech buộc các ngân hàng truyền thống phải đẩy nhanh tốc độ cập nhật xu thế của mình, nếu không sẽ trở nên lỗi thời. 
  • Cổ phiếu ngân hàng có thể đem lại cho nhà đầu tư dòng cổ tức chắc chắn, song đi kèm với nó luôn tiềm ẩn các cảnh báo về rủi ro đòn bẩy và nhạy cảm với những biến động của nền kinh tế.