Tititada Academy Logo
Tìm kiếm

Top những chỉ số chứng khoán lớn trên thế giới

Điểm nhấn chính: 

- Chỉ số chứng khoán (Market index) cung cấp một cái nhìn tổng quát về các cổ phiếu nằm trong chỉ số đó là kiến thức chơi chứng khoán quan trọng

- Dựa trên chỉ số chứng khoán, nhà đầu tư hay chuyên gia dễ dàng đánh giá được hiệu quả của một nhóm cổ phiếu nhất định.    

Kiến thức chơi chứng khoán - Tổng quan về chỉ số thị trường chứng khoán 

Chỉ số thị trường chứng khoán là đề cập đến một “rổ” chứng khoán được xếp cùng với nhau dựa trên một tiêu chí cụ thể. Ví dụ: VN30 là chỉ số bao gồm gồm rổ 30 cổ phiếu của các công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất thị trường chứng khoán Việt Nam. 

Chỉ số sẽ giúp nhà đầu tư theo dõi diễn biến của một thị trường chứng khoán nhất định. Khi một số cổ phiếu tăng giá và một số khác giảm giá, chỉ số sẽ phản ánh mức độ biến động trung bình của cả thị trường đó. Ngoài ra, để được ghi tên mình trong chỉ số, công ty thường phải tuân theo một số tiêu chí nhất định. 

Các cơ quan quản lý sàn giao dịch chứng khoán sẽ là người tính toán điểm cho chỉ số, dựa trên giá trị vốn hoá của thị trường chứng khoán mà chỉ số đó đại diện cho. Các chỉ số thường được gọi với tên viết tắt hoặc đại diện một số công ty cấu thành nên nó. 

Theo Hiệp hội Chỉ số công nghiệp, có hơn 3 triệu chỉ số chứng khoán trên toàn thế giới. Có rất nhiều cách khác nhau để phân loại các chỉ số chứng khoán, ví dụ nó có thể dựa trên: vị trí địa lý; số lượng công ty được theo dõi trong chỉ số; cách tính giá trị vốn hoá của chỉ số; phân loại ngành ; v.v.   

Top chỉ số chứng khoán hàng đầu thế giới năm 2023 

Dưới đây là 10 chỉ số chứng khoán nổi bật nhất thế giới hiện nay: 

1. S&P 500 (Hoa Kỳ) 

Chỉ số Standard and Poor 500 (S&P 500) là một trong những chỉ số chứng khoán chính của Mỹ; được thiết lập vào tháng 3/1957. Chỉ số này bao gồm 505 cổ phiếu thuộc 500 công ty đại chúng có vốn hóa lớn nhất Hoa Kỳ, chiếm khoảng 80% tổng vốn hóa của toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ. 

S&P 500 cũng được coi là một trong những chỉ số chứng khoán chính trên thế giới, vì những biến động của nó ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số chứng khoán của các quốc gia khác. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 36.6 nghìn tỷ USD. 

Theo đó, những gã khổng lồ công nghệ như Microsoft và Apple chiếm tỷ trọng lớn trong S&P 500 và chỉ số cũng có sự xuất hiện của các tập đoàn lớn khác như Google, Berkshire Hathaway, Johnson&Johnson và Visa. 

2. NASDAQ–100 (Hoa Kỳ) 

NASDAQ-100 (NDX) là một trong những chỉ số lớn nhất của Hoa Kỳ và được thiết lập vào năm 1985. Chỉ số này bao gồm 103 cổ phiếu của 100 công ty công nghệ vốn hóa vừa và lớn của Hoa Kỳ, được giao dịch trong sàn giao dịch NASDAQ. 

NASDAQ được xem là chỉ số tăng trưởng nhanh nhất trên thế giới vì nó phản ánh giá trị vốn hóa của các cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng mạnh, hay biết đến là cổ phiếu tăng trưởng. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 15.15 nghìn tỷ USD. 

Cổ phiếu của các “ông lớn” công nghệ như Apple, Microsoft, Amazon, Facebook, Alphabet (Google) và Tesla chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số này. 

3. Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones  (Hoa Kỳ) 

Chỉ số này được thiết lập vào năm 1884 bởi Charles Dow, nhà xuất bản tờ báo tài chính khét tiếng “The Wall Street Journal”.  

Chỉ số Dow Jones (DJIA) hiện bao gồm 30 cổ phiếu công ty vốn hóa lớn và nổi tiếng được niêm yết trên thị trường chứng khoán Mỹ.  Chỉ số này thể hiện động lực của ngành công nghiệp Hoa Kỳ và cũng được xem là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với nền kinh tế Mỹ.  

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 11.22 nghìn tỷ USD. 

Một số công ty lớn cấu thành chỉ số này là Coca-Cola, IBM, Intel, Microsoft và General Motors. 

4. Hang Seng 

Chỉ số Hang Seng (HSI) là chỉ số quan trọng của Sở giao dịch chứng khoán Hồng Kông và cũng là một trong những chỉ số mạnh nhất tại Đông Nam Á; được thiết lập vào năm 1969. Chỉ số chiếm khoảng 65% tổng giá trị vốn hóa thị trường của sàn chứng khoán Hồng Kông.  

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 23.92 nghìn tỷ USD. 

Ngoài ra, HangSeng còn bao gồm 4 chỉ số phụ là, Chỉ số thương mại và công nghiệp HangSeng; Chỉ số đầu tư bất động sản HangSeng; Chỉ số năng lượng HangSeng; và Chỉ số tài chính HangSeng. 

Chỉ số này là nơi niêm yết của các tập đoàn lớn tại Trung Quốc và cũng là các ngân hàng lớn trên thế giới như HSBC, Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc, Ngân hàng Công thương Trung Quốc và Ngân hàng Trung Quốc. 

5. Nikkei 225 

Nikkei 225 (N225) thuộc quản lý của Sở giao dịch chứng khoán Tokyo, Nhật Bản; được thiết lập vào năm 1950. Chỉ số bao gồm cổ phiếu thuộc 225 công ty có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất. Nikkei là một trong những chỉ số quan trọng nhất của nền kinh tế Nhật Bản. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 5.32 nghìn tỷ USD

Một số công ty nổi tiếng tiêu biểu có trong chỉ số này là Sony, Canon, Nissan và Honda Motor Company và phần lớn trong chỉ số là các công ty thuộc lĩnh vực công nghệ và tiêu dùng. 

6. FTSE 100 

Financial Times Stock Exchange (FTSE) là chỉ số thị trường chứng khoán chính của Vương quốc Anh; được thiết lập vào năm 1984. Chỉ số bao gồm 100 cổ phiếu có giá trị vốn hóa lớn nhất, chiếm 80% tổng giá trị, trên Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 2.8 nghìn tỷ USD. 

Một số công ty nổi tiếng tiêu biểu có trong chỉ số này là HSBC, Royal Dutch Shell và BP. 

7. DAX 30 

Chỉ số thị trường chứng khoán chính của Đức (DAX) được thiết lập vào năm 1988, và bao gồm 30 cổ phiếu có tính thanh khoản cao nhất của 30 công ty lớn nhất. Giống như nhiều chỉ số lớn khác, chỉ số DAX là thước đo đáng tin cậy cho sự phát triển của nền kinh tế khu vực. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 1.4 nghìn tỷ USD

Một số công ty nổi tiếng tiêu biểu có trong chỉ số này là BMW, Deutsche Bank, Allianz, Deutsche Post, Henkel,… 

8. Russell 2000 

Russell 2000 (RUT) được thiết lập vào năm 1984 nhằm theo dõi biến động của 2,000 công ty nhỏ tại Mỹ, chiếm khoảng 90% tổng số công ty vốn hóa nhỏ trên thị trường chứng khoán của quốc gia này, và có vốn hoá khoảng 2.4 nghìn tỷ USD. 

Không giống như các chỉ số “ưu tú” như S&P 500 hay Dow Jones, Russell 2000 cung cấp cái nhìn chính xác hơn về toàn cảnh thị trường, thay vì bị giới hạn trong một bộ chỉ số nhỏ và có thể phản ánh sai lệch so với mặt bằng chung.  

9. Euro STOXX 50 

Chỉ số Euro STOXX 50 (SX5E) được thiết lập vào năm 1998, gồm 50 công ty lớn nhất thuộc 19 quốc gia thành viên sử dụng đồng tiền chung Euro. Cổ phiếu của các công ty Pháp và Đức chiếm tỷ trọng lớn nhất, gần 70% vốn hóa thị trường của chỉ số này. 

Chỉ số Euro STOXX 50 được tính toán bằng năm đồng tiền tệ chính của EU – Euro, Đô la Mỹ, Đô la Canada, Bảng Anh và Yên Nhật. 

Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 4.1 nghìn tỷ USD.    Một số công ty nổi tiếng tiêu biểu có trong chỉ số này là Deutsche Post, Deutsche Bank, AXA, BMW, Siemens và Volkswagen. 

10. NIFTY 50 

Chỉ số NIFTY 50 (NSEI) là một chỉ số chính của Sở giao dịch chứng khoán quốc gia Ấn Độ, được đánh giá là một trong những thị trường phát triển nhanh nhất thế giới. Chỉ số này được thiết lập vào năm 1996, và bao gồm cổ phiếu của 50 công ty có vốn hóa lớn nhất trong thị trường chứng khoán Ấn Độ. 


Tính đến tháng 8/2023, vốn hóa thị trường của chỉ số này đạt 24.7 tỷ USD

Một số công ty lớn nằm trong chỉ số này là Reliance Industries Ltd., HDFC Bank Ltd., Nestle India Ltd.,…


Tititada - Đầu tư chứng khoán cùng chuyên gia

Tìm hiểu thêm và nâng cao kiến thức đầu tư chứng khoán. Quản lý rủi ro đầu tư hiệu quả cùng Tititada, chuyên gia đầu tư của riêng bạn.