Tititada Academy Logo
Tìm kiếm

Lợi suất trái phiếu tương đương

Lợi suất trái phiếu tương đương (Bond Equivalent Yield - BEY) là một khái niệm được sử dụng để so sánh giữa các loại trái phiếu có khoản thanh toán lãi suất khác nhau.

Ví dụ, một trái phiếu có thanh toán lãi suất hàng năm có thể có mức lợi suất khác với một trái phiếu có thanh toán lãi suất hàng quý hoặc hàng tháng.

Để có thể đánh giá chính xác hiệu quả của các khoản đầu tư vào trái phiếu, người ta cần chuyển đổi các lãi suất này về cùng một chuẩn, thường là lãi suất năm. Lợi suất trái phiếu tương đương chính là công cụ để làm việc này.

Công thức tính lợi suất trái phiếu tương đương như sau:

BEY = [(Mệnh giá - Giá mua)/Giá mua] x (365 /Số ngày đến hạn)

Trong đó:

- Mệnh giá là giá trị gốc của trái phiếu.

- Giá mua là giá trị thực tế mà nhà đầu tư phải bỏ ra để mua trái phiếu.

- Số ngày đến hạn là số ngày còn lại cho đến khi trái phiếu được hoàn trả.

Lợi suất trái phiếu tương đương giúp nhà đầu tư có thể so sánh được với các loại trái phiếu khác có thanh toán lãi suất hàng năm.

Tuy nhiên, công thức này chỉ áp dụng cho các trái phiếu không lãi suất hoặc các trái phiếu có thanh toán lãi suất không phải hàng năm.

Đối với các trái phiếu có thanh toán lãi suất hàng năm, người ta sử dụng công thức khác để tính lợi suất hiện tại (current yield) hoặc lợi suất đến hạn (yield to maturity).