Tititada Academy Logo
Tìm kiếm

Bạn có thể định giá trái phiếu như thế nào?

Điểm nhấn chính:

- Định giá trái phiếu là điều cần thiết trong việc xác định một khoản đầu tư trái phiếu đem lại lợi nhuận hiệu quả.

- Định giá trái phiếu là tính toán giá trị hiện tại các khoản thanh toán lãi trong tương lai và giá trị của trái phiếu khi đáo hạn.  

Định giá trái phiếu là gì?

Định giá trái phiếu (bond valuation) là việc xác định giá trị hợp lý của trái phiếu. Trong suốt thời hạn nắm giữ trái phiếu, trái chủ sẽ được thanh toán lợi tức định kỳ theo một mức lãi suất cố định của trái phiếu. Tại thời điểm đáo hạn, trái chủ sẽ được thanh toán toàn bộ mệnh giá trái phiếu.

Do đó, định giá trái phiếu bao gồm việc tính toán giá trị hiện tại của các khoản thanh toán lãi trong tương lai của trái phiếu, và giá trị của trái phiếu khi đáo hạn (mệnh giá). Vì mệnh giá và các khoản thanh toán lợi tức trái phiếu là cố định, nên nhà đầu tư có thể định giá trái phiếu để xác định lợi nhuận đầu tư để lựa chọn khoản đầu tư trái phiếu có giá trị.  

Các yếu tố quan trọng trong định giá trái phiếu

Trái phiếu là một chứng khoán nợ giúp mang lại dòng thu nhập ổn định cho nhà đầu tư, dưới hình thức là các khoản thanh toán lợi tức coupon. Tại thời điểm ngày đáo hạn, nhà đầu tư sẽ được thanh toán khoản thanh toán lợi tức cuối cùng và mệnh giá của trái phiếu đó.

Do vậy, để định giá trái phiếu, nhà đầu tư cần phải xác định các yếu tố cơ bản sau:

Lợi suất trái phiếu: Một số trái phiếu được ấn định mức lợi suất/lãi suất (còn được gọi là lãi suất coupon) để trả lãi cho nhà đầu tư vào cuối mỗi kỳ hạn thanh toán. Nói cách khác, lãi suất này sẽ quyết định mức lợi tức mà định kỳ nhà đầu tư nhận được. Ví dụ, lãi suất trái phiếu là 6%/năm và mệnh giá trái phiếu là 100,000 đồng, thì lợi tức định kỳ là 6,000 đồng (= 6% x 100,000đ).

- Ngày đáo hạn: Tất cả các trái phiếu đều có ngày đáo hạn, tùy thuộc vào kỳ hạn ngắn hay dài. Khi đến này đáo hạn, tổ chức phát hành phải thanh toán cho trái chủ mệnh giá trái phiếu và khoản lợi tức cuối cùng.

- Giá hiện tại: Đây là mức giá trị hiện tại của trái phiếu đang được giao dịch trên thị trường. Tùy thuộc vào mức lãi suất biến động, nhà đầu tư có thể mua trái phiếu tại mức giá hiện hành cao hơn mệnh giá (trái phiếu cao giá - premium bond) hoặc thấp hơn mệnh giá (trái phiếu chiết khấu – discount bond). Do đó, mệnh giá và giá hiện tại của trái phiếu là hai yếu tố khác nhau.  

Phương pháp định giá trái phiếu

Vì trái phiếu là một loại chứng khoán quan trọng của thị trường vốn, nên các nhà đầu tư và nhà phân tích tìm cách để phân tích cách các yếu tố của trái phiếu tác động đến giá trị nội tại của nó. Cũng giống như một khoản đầu tư vào cổ phiếu, biết giá trị trái phiếu sẽ giúp bạn quyết định được, liệu đây có phải là một khoản đầu tư phù hợp cho danh mục đầu tư của bạn hay không. Nói cách khác, định giá trái phiếu là một việc quan trọng trong đầu tư loại chứng khoán có thu nhập cố định này, giúp bạn giảm thiểu rủi ro và tránh phân bổ tiền cho các khoản đầu tư không đem lại lợi nhuận xứng đáng.

1. Định giá trái phiếu trả lợi tức (coupon bond)

Trên thực tế, định giá trái phiếu đang tính toán giá trị hiện tại của khoản thanh toán lợi tức trái phiếu dự kiến ​​trong tương lai. Giá trị hợp lý của trái phiếu được tính bằng cách chiết khấu giá trị tương lai của khoản thanh toán lãi coupon theo tỷ lệ chiết khấu thích hợp. Tỷ lệ chiết khấu được sử dụng ở đây là tỷ suất sinh lợi đáo hạn (yield to maturity - YTM), là tỷ suất lợi nhuận mà nhà đầu tư sẽ nhận được nếu họ tái đầu tư các khoản thanh toán lãi từ trái phiếu với lãi suất cố định cho đến khi trái phiếu đáo hạn. Nó tính đến giá của trái phiếu, mệnh giá, lãi suất coupon và thời gian đáo hạn.

Công thức: 

Trong đó:

P: giá thị trường của trái phiếu                           

C là dòng thanh toán lợi tức coupon trong tương lai

r là lãi suất chiết khấu (YTM)                            

F là mệnh giá trái phiếu                            

T là thời gian đáo hạn

Ví dụ, công ty A phát hành trái phiếu trả lãi định kỳ để huy động vốn. Trái phiếu này có thời hạn đáo hạn kéo dài 10 năm, mệnh giá của trái phiếu là 100,000 đồng; lãi suất coupon là 10%/năm. Khi đó:

a) Nếu tỷ suất sinh lợi đáo hạn (YTM) là 8%/năm. Giá trị thị trường của trái phiếu sẽ là:

b)  Nếu tỷ suất sinh lợi đáo hạn (YTM) là 10%/năm. Giá trị thị trường của trái phiếu sẽ là:

c)  Nếu tỷ suất sinh lợi đáo hạn (YTM) là 12%/năm. Giá trị thị trường của trái phiếu sẽ là:

Từ các ví dụ trên, bạn có thể nhận thấy các đặc điểm thú vị sau:

- Nếu tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (YTM) của trái chủ thấp hơn lãi suất coupon của trái phiếu, thì giá trị thị trường của trái phiếu sẽ cao hơn mệnh giá. (113,420 đồng > 100,000 đồng).

-Nếu tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (YTM) của trái chủ bằng lãi suất coupon của trái phiếu, thì giá trị thị trường của trái phiếu sẽ bằng mệnh giá. (=100,000 đồng).

- Nếu tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (YTM) của trái chủ cao hơn lãi suất coupon của trái phiếu, thì giá trị thị trường của trái phiếu sẽ thấp hơn mệnh giá. (88,700 đồng < 100,000 đồng).

Điều này có thể được hiểu như sau: khi phát hành trái phiếu trả lợi tức coupon, tổ chức sẽ đưa ra một mức lãi suất để trả cho trái chủ và lãi suất này sẽ cố định trong suốt thời gian đáo hạn của trái phiếu. Trong khi đó, lãi suất thực trên thị trường không ngừng biến động.

Nếu lãi suất trên thị trường tăng cao hơn lãi suất coupon, thì giá trị thị trường của trái phiếu sẽ giảm. Bởi vì khoản đầu tư trái phiếu của nhà đầu tư đang mang lại lợi nhuận thấp hơn so với lợi nhuận thực tế trên thị trường, điều này sẽ làm giá trị của trái phiếu trở nên kém hấp dẫn.

Ngược lại, nếu lãi suất trên thị trường thấp hơn lãi suất coupon, thì giá trị thị trường của trái phiếu sẽ tăng. Lúc này, khoản đầu tư trái phiếu đang mang lại lợi nhuận cao hơn so với lợi nhuận thực tế trên thị trường, và đương nhiên, điều này sẽ giúp trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn và tăng giá.

2. Định giá trái phiếu không lợi tức (zero-coupon bond)

Trái phiếu không lợi tức sẽ không thực hiện các đợt thanh toán lợi tức định kỳ trong suốt thời hạn của trái phiếu. Thay vào đó, các trái phiếu này được bán với mức chiết khấu đáng kể so với mệnh giá để thu hút nhà đầu tư. Chênh lệch giữa giá mua trái phiếu và mệnh giá chính là khoản lãi mà nhà đầu tư thu được từ việc đầu tư trái phiếu.

Do đó, để định giá trái phiếu không trả lãi, bạn chỉ cần tìm giá trị hiện tại của mệnh giá.

Ví dụ, một công ty phát hành trái phiếu không lợi tức để huy động vốn. Trái phiếu có mệnh giá là 100,000 đồng, thời gian đáo hạn kéo dài 10 năm và tỷ suất sinh lợi đáo hạn (YTM) của trái phiếu là 10%/năm. Khi đó, giá trị thị trường của trái phiếu sẽ là:

P = F / (1+r) ^n = 100,000/ (1+10%) ^10 = 38,554 đồng

Khác với các trái phiếu trả lãi thông thường là trả lợi tức định kỳ và mệnh giá vào thời điểm đáo hạn, trái phiếu zero-coupon chỉ thanh toán mệnh giá vào thời điểm đáo hạn cho nhà đầu tư. Điều này khiến cho việc đầu tư vào trái phiếu zero-coupon là khá rủi ro, nên giá thị trường của những trái phiếu này sẽ thấp hơn, thậm chí rất thấp, so với mệnh giá của chúng để thu hút các nhà đầu tư dám mạo hiểm.  

Do đó, cũng giống như bất kỳ loại tài sản nào, để đầu tư hiệu quả, bạn cũng nên thử định giá trái phiếu đó, bên cạnh đánh giá xếp hạng trái phiếu và xem xét bối cảnh thị trường, nhằm tối ưu lợi nhuận có thể kiếm được và đề phòng các rủi ro không mong muốn.


Tititada - Đầu tư chứng khoán cùng chuyên gia

Tìm hiểu thêm và nâng cao kiến thức đầu tư chứng khoán. Quản lý rủi ro đầu tư hiệu quả cùng Tititada, chuyên gia đầu tư của riêng bạn.