SMEs Tại Việt Nam: Khó Khăn Và Chật Vật
Làn Sóng Đóng Cửa Trong Lĩnh Vực Bán Lẻ Và F&B
Những khó khăn của khu vực SMEs thể hiện rõ nhất ở các ngành phụ thuộc trực tiếp vào sức cầu nội địa, trong đó nổi bật là lĩnh vực ăn uống (F&B) và bán lẻ. Tại Việt Nam, ngành bán lẻ chiếm khoảng 38–42% tổng số SMEs, trong khi F&B chiếm thêm 10–12%. Như vậy, gần một nửa SMEs hoạt động dựa trực tiếp vào tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, nhóm bán lẻ và F&B chỉ đóng góp khoảng 30–35% giá trị gia tăng của khu vực SMEs, phản ánh đặc điểm phổ biến là quy mô nhỏ, vòng quay nhanh nhưng khả năng tích lũy và đầu tư chiều sâu còn hạn chế. Trong bối cảnh sức cầu suy yếu hoặc chi phí gia tăng, đây thường là nhóm chịu tác động sớm và rõ nét nhất.
Theo báo cáo thị trường F&B, đến hết tháng 6/2025, Theo báo cáo, doanh thu toàn ngành đạt 406,1 nghìn tỷ đồng, tương đương 58,9% doanh thu cả năm 2024, thấp hơn kỳ vọng tăng trưởng 10% đã đặt ra từ cuối năm trước. Cùng kỳ 2024, doanh thu đạt 403,9 nghìn tỷ đồng, cho thấy mức tăng không đáng kể. Về số lượng, cả nước có khoảng 299,00 cửa hàng ăn uống, giảm 7.1% so với năm 2024. Trong nửa đầu năm 2025, ước tính có khoảng 50,000 cửa hàng F&B ngừng hoạt động, trong khi số lượng cơ sở mở mới không đáng kể. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đều ghi nhận mức giảm trên 11%, cho thấy sự sụt giảm đồng thời ở hai đầu tàu của thị trường.
Diễn biến này phản ánh rõ tác động tổng hợp của các yếu tố đã phân tích ở trên. Sức cầu tiêu dùng suy yếu khiến doanh thu khó đạt mức cần thiết để bù đắp chi phí vận hành. Dù nhu cầu ăn uống không biến mất, người tiêu dùng có xu hướng kiểm soát chặt hơn mức chi tiêu trên mỗi lần mua, đặc biệt đối với các sản phẩm không thiết yếu hoặc có giá cao. Khảo sát cho thấy 43.4% doanh nghiệp F&B ghi nhận doanh thu giảm trong tháng 2/2024, cho thấy sự chững lại xuất hiện khá sớm ngay sau giai đoạn phục hồi ngắn đầu năm. Song song với đó, chi phí cố định cao – đặc biệt là chi phí thuê mặt bằng và nhân công – tiếp tục tạo áp lực lớn. Trong khi doanh thu không cải thiện tương ứng, nhiều cơ sở kinh doanh vẫn phải duy trì các khoản chi cố định hàng tháng, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp nhanh chóng. Với đặc điểm dòng tiền ngắn hạn và ít dự phòng, nhiều hộ kinh doanh F&B và bán lẻ không có đủ dư địa tài chính để kéo dài thời gian cầm cự khi doanh số sụt giảm.
Mức độ cạnh tranh gia tăng từ các chuỗi bán lẻ và chuỗi F&B quy mô lớn cũng làm thay đổi đáng kể môi trường kinh doanh. Tính đến năm 2022, Việt Nam có khoảng 7,483 cửa hàng tiện lợi, chủ yếu tập trung tại khu vực đô thị. Các chuỗi này sở hữu lợi thế về quy mô, quản trị, công nghệ và khả năng triển khai khuyến mãi, tạo áp lực cạnh tranh rõ rệt đối với các cửa hàng nhỏ lẻ. Trong lĩnh vực đồ uống, một số chuỗi F&B phát triển nhanh đã mở rộng mạng lưới với tốc độ cao; điển hình như Mixue đạt khoảng 1,000 cửa hàng chỉ sau chưa đầy năm năm hoạt động tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc duy trì thị phần tại chính khu vực kinh doanh truyền thống của mình.
Chuyển đổi mô hình kinh doanh online tạo áp lực cho bán lẻ truyền thống. Sự tăng trưởng nhanh của thương mại điện tử đang làm thay đổi đáng kể cấu trúc kênh bán lẻ tại Việt Nam. Theo Bộ Công Thương, năm 2024, quy mô thị trường thương mại điện tử đạt hơn 25 tỷ USD, tăng trên 20% so với năm trước và chiếm khoảng 9–10% tổng mức bán lẻ. Chỉ trong 9 tháng năm 2025, doanh thu trên các sàn thương mại điện tử lớn đạt gần 306 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 34% so với cùng kỳ; cả năm được dự báo có thể chạm mốc 39 tỷ USD. Song hành với xu hướng này là sự thay đổi rõ nét trong hành vi tiêu dùng, khi người mua ngày càng ưu tiên tốc độ, sự tiện lợi và các chương trình khuyến mãi trên nền tảng số. Trong khi đó, chi phí mặt bằng và nhân sự tại các đô thị lớn vẫn duy trì ở mức cao, khiến hiệu quả của cửa hàng vật lý suy giảm. Hệ quả là nhiều tuyến phố kinh doanh trở nên trầm lắng; riêng nửa đầu năm 2025, hơn 5.500 cửa hàng và hộ kinh doanh đã ngừng hoạt động, chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Trước áp lực chi phí và sức mua tại điểm bán giảm, nhiều SMEs đã thu hẹp hoặc đóng cửa cửa hàng vật lý để chuyển sang kinh doanh online. Khảo sát cho thấy hơn 60% doanh nghiệp nhỏ và vừa đã tích hợp bán hàng trực tuyến, trong đó khoảng 35% chuyển hoàn toàn sang nền tảng số. Tuy nhiên, môi trường pháp lý đối với thương mại điện tử cũng đang được hoàn thiện theo hướng chặt chẽ hơn. Việc Quốc hội thông qua Luật Thương mại điện tử 2025 với các yêu cầu về định danh người bán, minh bạch thông tin và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế cho thấy kinh doanh online không còn là “vùng trũng” về quản lý. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với SMEs: chuyển đổi số không chỉ là thay đổi kênh bán hàng, mà còn đòi hỏi năng lực quản trị, tuân thủ và tối ưu chi phí trong một môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Cuối cùng, việc siết chặt yêu cầu tuân thủ chính sách và quản lý thuế cũng đang trở thành một áp lực đáng kể đối với các hộ kinh doanh và SMEs quy mô nhỏ. Từ ngày 1/6/2025, Nghị định 70/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, yêu cầu nhiều hộ kinh doanh phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền và chuyển dần từ hình thức thuế khoán sang kê khai theo doanh thu thực tế, đặc biệt với các hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên. Việc thay đổi phương thức quản lý này đồng nghĩa với việc chi phí tuân thủ tăng lên, từ đầu tư thiết bị, phần mềm, lưu trữ dữ liệu đến chi phí kế toán và vận hành. Song song đó, các đợt cao điểm kiểm tra hàng hóa, chống buôn lậu và gian lận thương mại được đẩy mạnh trong năm 2025 khiến nhiều hộ kinh doanh nhỏ, vốn quen vận hành theo mô hình linh hoạt và ít giấy tờ, rơi vào tâm lý e ngại rủi ro pháp lý. Dù mục tiêu của các chính sách trên là nâng cao tính minh bạch, công bằng và kỷ cương thị trường, trong ngắn hạn, quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh doanh đơn giản sang chuẩn mực hơn đang tạo ra áp lực đáng kể đối với các SMEs có năng lực quản trị và tài chính hạn chế.Trong bối cảnh doanh thu suy giảm và biên lợi nhuận mỏng, chi phí tuân thủ gia tăng đã trở thành yếu tố khiến không ít hộ kinh doanh lựa chọn thu hẹp hoạt động hoặc đóng cửa, thay vì tiếp tục duy trì mô hình kinh doanh truyền thống.
Có thể nhìn từ làn sóng biến động ở F&B và bán lẻ để thấy rõ hơn bức tranh chung của SMEs Việt Nam: khi thị trường chững lại và chi phí leo thang, doanh nghiệp nhỏ thường là nhóm chịu tác động sớm và mạnh nhất.
Nếu Khu Vực SMEs Suy Yếu, Nền Kinh Tế Sẽ Chịu Tác Động Như Thế Nào?
SMEs không chỉ chiếm đa số về số lượng doanh nghiệp, mà còn giữ vai trò nền tảng trong cấu trúc kinh tế Việt Nam. Với Việt Nam, SMEs chiếm khoảng 97–98% tổng số doanh nghiệp, sử dụng hơn 60% lực lượng lao động và đóng góp xấp xỉ 45% GDP. Vì vậy, khi khu vực này suy yếu kéo dài, tác động không dừng lại ở phạm vi từng doanh nghiệp mà lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
Áp lực gia tăng lên việc làm và thu nhập hộ gia đình: SMEs hiện tạo ra hơn 60% tổng việc làm tại Việt Nam. Khi khu vực này thu hẹp hoạt động hoặc rút lui, tác động đầu tiên thường rơi vào thị trường lao động, đặc biệt là lao động phổ thông và khu vực phi chính thức. Với đặc điểm mỗi SMEs sử dụng trung bình từ 5–20 lao động, việc doanh nghiệp đóng cửa hàng loạt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu lao động, đặc biệt trong các ngành dịch vụ, bán lẻ và F&B. Sự suy yếu kéo dài của SMEs có thể làm gia tăng thất nghiệp cục bộ, giảm thu nhập hộ gia đình và kéo theo hệ quả tiêu dùng suy giảm – tạo vòng phản hồi tiêu cực cho tăng trưởng kinh tế.
Suy giảm sức cầu nội địa và động lực tăng trưởng ngắn hạn: SMEs không chỉ tạo việc làm mà còn là lực lượng thúc đẩy tiêu dùng nội địa thông qua mạng lưới bán lẻ, dịch vụ và sản xuất phục vụ thị trường trong nước. Khi doanh nghiệp nhỏ gặp khó, thu nhập người lao động giảm, kéo theo chi tiêu thận trọng hơn. Tại các nền kinh tế ASEAN, hơn 70% tăng trưởng GDP đến từ tiêu dùng nội địa, trong đó phần lớn được dẫn dắt bởi thu nhập từ khu vực SMEs. Tại Việt Nam, giai đoạn 2023–2025 ghi nhận tăng trưởng bán lẻ thực tế (loại trừ lạm phát) chỉ quanh 7–8%, thấp hơn đáng kể so với mức 11–12% trước đại dịch. Điều này cho thấy rằng nếu khu vực SMEs tiếp tục suy yếu, tiêu dùng nội địa khó trở lại vai trò động lực chính cho tăng trưởng, ngay cả khi xuất khẩu hoặc khu vực FDI có tín hiệu phục hồi.
Đứt gãy chuỗi cung ứng trong nước: SMEs giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp linh kiện, dịch vụ logistics đến các khâu gia công và phân phối. Theo World Bank, SMEs là “xương sống” của chuỗi cung ứng nội địa tại các nền kinh tế mới nổi. Khi khu vực này suy yếu, các doanh nghiệp lớn và FDI có thể gặp khó khăn trong việc tìm nguồn cung ổn định trong nước, làm tăng phụ thuộc vào nhập khẩu và giảm khả năng nội địa hóa – một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp của Việt Nam.
Thu hẹp tiềm năng tăng trưởng dài hạn: Về dài hạn, sự suy yếu của SMEs làm gia tăng mức độ phân hóa trong khu vực doanh nghiệp. SMEs là “vườn ươm” cho đổi mới sáng tạo và hình thành doanh nghiệp quy mô trung bình trong tương lai. Khi khu vực này không đủ sức phục hồi, nền kinh tế có nguy cơ thiếu lớp doanh nghiệp kế cận, làm giảm tính cạnh tranh và động lực tăng trưởng dài hạn. Theo World Bank, các quốc gia duy trì được tỷ lệ SMEs khỏe mạnh và có khả năng mở rộng quy mô thường đạt tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn từ 0,5–1 điểm % mỗi năm trong trung hạn so với các quốc gia để SMEs suy yếu kéo dài.
Sự suy yếu của khu vực SMEs không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp nhỏ, mà là thước đo sức khỏe của nền kinh tế. Khi khu vực này gặp khó, tác động lan tỏa đến việc làm, tiêu dùng, chuỗi cung ứng và cả triển vọng tăng trưởng dài hạn là điều khó tránh khỏi.
Chính Sách Hỗ Trợ SMEs Của Chính Phủ
Tính đến tháng 1 năm 2026, Chính phủ Việt Nam đã ban hành và triển khai nhiều chính sách đột phá nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), tiêu biểu là Nghị định 20/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 198/2025/QH15.
Hỗ trợ tài chính và thuế: Một trong những biện pháp trực tiếp nhất là giảm thuế VAT. Theo Nghị quyết 204/2025/QH15, từ ngày 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, mức thuế VAT được giảm 2% (từ 10% xuống 8%) đối với một số nhóm hàng hóa và dịch vụ. Chính sách này giúp hạ chi phí đầu vào cho doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ duy trì sức mua trong bối cảnh tiêu dùng còn thận trọng. Bên cạnh đó, SMEs thành lập mới tiếp tục được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 3 năm đầu, đồng thời hưởng các chính sách giảm phí, lệ phí và tiền thuê đất.
Cải cách thể chế - tạo khung pháp lý thuận lợi hơn cho kinh tế tư nhân: Chính phủ thúc đẩy sửa đổi Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm tháo gỡ vướng mắc trong triển khai. Đáng chú ý, Nghị định 20/2026/NĐ-CP cụ thể hóa Nghị quyết 198/2025/QH15, nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng trong tiếp cận vốn, đất đai và dự án đầu tư công; đồng thời khuyến khích các khoản vay dựa trên xếp hạng tín nhiệm và dòng tiền, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp.
Song song đó, Chính phủ đặt mục tiêu cắt giảm tối thiểu 30% thời gian và chi phí xử lý hồ sơ hành chính. Cải cách hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực hải quan, hướng tới chuyển mạnh sang giám sát sau thông quan, với mục tiêu luồng xanh chiếm khoảng 70%, giúp SMEs tiết kiệm thời gian và chi phí.
Mặc dù khung chính sách hỗ trợ ngày càng được mở rộng, những áp lực về sức cầu, chi phí neo cao và dòng vốn tắc nghẽn vẫn đè nặng lên khu vực SMEs, khiến nhiều doanh nghiệp tiếp tục chật vật giưac guồng quay sàng lọc khắc nghiệt. Sự chật vật kéo dài ấy không chỉ là câu chuyện sinh tồn của doanh nghiệp vừa và nhỏ, mà còn đặt ra một bài toán lớn cho động lực tăng trưởng và sức bật nội tại của nền kinh tế Việt Nam trong những năm tới.
Bài viết này được cung cấp nhằm mục đích thông tin và tham khảo chung. Mặc dù đã cố gắng đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các thông tin và dữ liệu được trình bày, Tititada không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào có thể xảy ra. Bài viết không nhằm mục đích cung cấp lời khuyên tài chính, pháp lý, hoặc bất kỳ loại lời khuyên chuyên môn nào khác. Nếu bạn cần lời khuyên cụ thể, bạn nên tìm đến một chuyên gia hoặc cố vấn đáng tin cậy.

Tititada - Đầu tư chứng khoán cùng chuyên gia
Đầu tư chứng khoán với số tiền bất kỳ, với trải nghiệm đơn giản, dễ dàng, dành riêng cho nhà đầu tư mới tham gia thị trường.



Bài viết liên quan
SMEs tại Việt Nam: Khó khăn và chật vật (Phần 2)
27/01/26
SMEs tại Việt Nam: Khó khăn và chật vật (Phần 1)
26/01/26
Luật hoá nghị quyết 42 – Tăng tốc xử lý nợ xấu
11/07/25
Hoán đổi nợ thành cổ phần và trường hợp tại Việt Nam
02/07/25
Tất tần tật về Trung Nam Group
25/06/25
Báo cáo ngành Chứng khoán
12/06/25
Backlog & Hiệu quả vận hành
26/05/25
Báo cáo phân tích lần đầu VPB
15/05/25
Chia tách doanh nghiệp: Phá vỡ để phát triển mạnh mẽ hơn
27/04/25
Tình hình ngành cảng biển Việt Nam
21/04/25
Thị trường bancassurance tại Việt Nam
21/04/25
Báo cáo phân tích lần đầu HPG
15/04/25
Báo cáo phân tích lần đầu PC1
03/04/25
Báo cáo phân tích lần đầu MWG
06/03/25
Báo cáo phân tích lần đầu VCI
28/02/25
Báo cáo phân tích lần đầu NLG
18/02/25
Xe điện - Xu hướng tất yếu và hành trình tăng trưởng
22/01/25
Sáng tạo nội dung cần thiết cho doanh nghiệp của bạn
18/01/25
Xu hướng ngành dược phẩm Việt Nam 2025-2030
16/01/25
Báo cáo phân tích lần đầu SSI
09/01/25
Visa và Mastercard: Thế lực thanh toán toàn cầu
08/01/25
Giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài là gì?
06/01/25
Báo cáo phân tích lần đầu PNJ
06/01/25
Cách mà nhà Glazer thâu tóm Manchester United
25/12/24

