Tititada Academy Logo
Tìm kiếm

Cần bao nhiêu lượng tiền mặt trong danh mục đầu tư?

Điểm nhấn chính:

- Nắm giữ một lượng tiền mặt nhất định trong danh mục cho phép nhà đầu tư có thể linh hoạt khi cơ hội xuất hiện và sự an toàn về mặt tâm lý cho những ai e ngại rủi ro.

- Quy tắc tỷ trọng 5% tiền mặt vẫn được xem là mức chuẩn dành cho hầu hết các nhà đầu tư.

Tìm hiểu cùng Tititada!

Những ai đã bắt đầu đầu tư hoặc đang có ý định lập kế hoạch hưu trí cho bản thân chắc hẳn đã từng nghe qua câu "tiền là vua", một câu châm ngôn phản ảnh niềm tin rằng tiền mặt có giá trị hơn bất kỳ công cụ đầu tư nào khác. Chính vì vậy nên việc quản lý dòng tiền được xem là nguyên tắc cơ bản trong việc đầu tư của mỗi người.

Nhưng không chỉ vậy, việc nắm giữ một lượng tiền mặt nhất định trong danh mục đầu tư luôn được xem là một điều cần thiết đối với hầu hết các nhà đầu tư, từ các cá nhân cho đến các quỹ đầu tư lớn. Điều này cho phép họ có thể linh hoạt thêm mới hoặc gia tăng một vị thế nếu cơ hội phù hợp xuất hiện cũng như đem lại một sự an toàn về mặt tâm lý cho những ai có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn.

Thông thường, các cố vấn tài chính phân bổ một lượng tiền mặt không ít hơn 5% và thường là gần 10%, thậm chí một mức cao hơn, cho danh mục đầu tư khách hàng của họ.

Tuy nhiên, bạn có thể thắc mắc rằng, khi thị trường biến động, việc phân bổ một lượng tiền mặt ở mức cao hơn bình thường liệu có phải là một quyết định đúng đắn giúp bạn bảo toàn vốn hay không? Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu một số yếu tố bạn có thể xem xét khi đưa ra quyết định về lượng tiền mặt nên nắm giữ trong danh mục đầu tư của mình.

Tiền mặt có thể là “lực cản” đối với hiệu suất của danh mục đầu tư

Mặc dù có nhiều lý do chính đáng để nắm giữ một tỷ lệ tiền mặt nhất định trong danh mục đầu tư, song đây cũng là một trong những “lực cản” đối với mức độ hiệu quả của danh mục. Điều này đặc biệt đúng khi thị trường đang trong giai đoạn tăng giá, và ngay cả trong giai đoạn giảm giá, sức mua của các nhà đầu tư có thể bị hạn chế do mong muốn duy trì tỷ lệ tiền mặt trong danh mục của mình.

Không ít chuyên gia tài chính cho rằng, một trong những lầm tưởng lớn nhất về tiền bạc chính là quan điểm “tiền mặt là vua”.

Theo đó, việc nắm giữ một lượng tiền mặt đáng kể trong một khoảng thời gian dài sẽ khiến cho một nhà đầu tư đánh mất nhiều cơ hội đầu tư mà họ đáng lẽ có thể có được. Việc làm giàu từ khối tài sản ban đầu phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn có dám đánh đổi rủi ro với tỷ suất sinh lợi hay không. Đầu tư thận trọng cho phép nhà đầu tư “ngủ ngon”, vì họ không phải đối mặt với thị trường nhiều biến động. Mặt khác, nó có thể khiến họ không được “ăn ngon” khi khoản lợi nhuận họ nhận được trong tương lai không thật sự “nhiều”.

Ngoài ra, do tính an toàn của tiền mặt là cao nên nó thường được đánh đồng với các loại chứng khoán ít rủi ro, hay thậm chí phi rủi ro, như trái phiếu chính phủ hay tín phiếu kho bạc.

Nếu bạn đầu tư vào một cổ phiếu trong chỉ số VN30, ví dụ cổ phiếu của Tổng Công ty Khí Việt Nam (GAS), từ năm 2012 đến năm 2022, bạn sẽ nhận được mức sinh lời trung bình hàng năm lên đến 24%. Tuy nhiên, trong cùng khoảng thời gian này, nếu bạn đầu tư vào trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm hay tín phiếu kho bạc thì sẽ nhận được khoảng lợi suất thấp hơn đáng kể, khoảng 2%-4%.

Như vậy, giả sử, với số vốn đầu tư ban đầu là 1 triệu đồng, sau 10 năm (từ 2012), đối với đầu tư vào cổ phiếu GAS, bạn sẽ nhận được cả vốn lẫn lãi là 8.6 triệu đồng, bao gồm cả tái đầu tư cổ tức. Trường hợp khác, đối với trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm, bạn sẽ nhận được một khoản tiền cả gốc lẫn lãi khoảng 1.2 - 1.5 triệu đồng.

Do đó, để có thể tối ưu hóa lợi nhuận nhận được trong dài hạn, nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục đầu tư và ưu tiên vào cổ phiếu, thay vì rót vốn vào các công cụ trên thị trường tiền tệ hoặc các tài sản mang tính an toàn cao. Điều nay cũng đúng với tiền mặt, là loại tài sản mang tính an toàn rất cao, không mang lại lợi suất nào đáng kể (trừ khi đồng tiền nội tệ tăng giá mạnh), đồng thời có thể gặp rủi ro mất giá bởi lạm phát.

Nói chung, các chuyên gia cho biết tiền mặt hoặc tín phiếu kho bạc thường có tỷ suất sinh lợi trung bình là 3.3% trong thời gian dài, trong khi cổ phiếu thường có tỷ suất sinh lợi trung bình là 10%.

Bạn có thể cân nhắc đến các khoản tương đương tiền

Nếu bạn biết mình có nhu cầu tài chính trong ngắn hạn, chẳng hạn như sửa chữa căn nhà hay chuẩn bị mua một chiếc xe, thì điều bạn nên làm lúc này là ưu tiên nắm giữ tiền mặt thay vì đầu tư những khoản tiền đó vào các loại tài sản rủi ro hơn.

Tuy nhiên, bạn không cần phải cất giữ số tiền mặt cần thiết cho các nhu cầu đó trong két sắt hay một tài khoản ngân hàng, bởi bạn hoàn toàn có thể cân nhắc đến các Khoản tương đương tiền với thời hạn phù hợp.

Như đã nói trên, tuy tín phiếu Kho bạc có mức tỷ suất sinh lời khá thấp, nhưng thực tế nó vẫn nhỉnh hơn khả năng sinh lời của tiền mặt, tính trong ngắn hạn.

Các chuyên gia tư vấn tài chính giải thích rằng, khi họ làm việc với khách hàng, họ có xu hướng giảm thiểu mức tiền mặt mà khách hàng có trong danh mục để có thể tối đa hóa mức thu nhập. Đúng rằng bạn không thể chi tiêu một tín phiếu Kho bạc kỳ hạn 13-tuần tại một nhà hàng hay siêu thị, nhưng nó cũng tương đồng như việc gửi tiền mặt tại ngân hàng, và có thể cất giữ tiền của bạn trong thời hạn ngắn kèm với một mức lãi suất nhất định.

Ngoài ra, nếu tính toán ra, tín phiếu kho bạc có thể kiếm được khoảng 4% và không phải thông qua trung gian nào, trong khi hầu hết tiền mặt trong tài khoản của khách hàng được giữ tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, là những nơi dùng tiền gửi khách hàng để sinh lợi khoảng 4% và chỉ cung cấp lại cho khách hàng mức lãi suất khoảng 2%.

Tỷ trọng tiền mặt nên chiếm bao nhiêu?

Quy tắc chung của tỷ trọng tiền mặt trong phân bổ danh mục đầu tư thường là 5%. Lượng tiền mặt này thường phụ thuộc vào từng loại nhà đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro, cũng như họ đang ở giai đoạn nào trong cuộc đời.

Hầu hết các chuyên gia tài chính đều khuyến khích các nhà đầu tư nên dành từ 3 đến 6 tháng chi phí sinh hoạt vào quỹ khẩn cấp của mình. Đồng thời, không nên đặt số tiền đó vào một khoản đầu tư kém thanh khoản hay một khoản đầu tư có tính rủi ro cao, chẳng hạn như cổ phiếu.

Đối với người trẻ, họ thường được khuyên là nên ưu tiên chiến lược đầu tư chủ động và đầu tư toàn bộ tiền có trong danh mục, và duy trì chúng trong một khoảng thời gian dài. Bởi lẽ họ vẫn còn chặng đường rất dài để kiếm tiền và gia tăng thu nhập. Ngược lại, đối với người chuẩn bị nghỉ hưu, họ sẽ có nhu cầu cao hơn về tiền mặt để thanh toán các khoản chi phí sinh hoạt hàng ngày, nên do đó họ sẽ muốn có tỷ trọng tiền mặt cao hơn nhiều trong tổng danh mục đầu tư của mình, có thể là 10%-20%.

Ngoài ra, bạn nên lưu ý rằng, lượng tiền mặt được phân bổ trong danh mục đầu tư thường có xu hướng dao động theo từng thời kỳ của chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn tăng trưởng, nhà đầu tư có thể thu được nhiều khoản lợi nhuận, dẫn đến lượng tiền mặt nắm giữ cao hơn.

Còn đối với các doanh nghiệp, lượng tiền mặt họ nên nắm giữ phụ thuộc vào tính chu kỳ của ngành, bảng cân đối kế toán và nhu cầu về vốn của họ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn nên thận trọng bằng cách tích lũy đủ tiền mặt để trang trải chi phí hoạt động từ 3 đến 6 tháng. Điều này có thể giúp các nhà quản lý ứng phó kịp thời nếu trong quá trình hoạt động kinh doanh có những thay đổi ngoài kế hoạch.

Các công ty trong các ngành có mức độ nhạy cảm cao với chu kỳ kinh tế, có kết quả hoạt động kinh doanh chưa tốt hay thực hiện các dự án chi vốn lớn thường sẽ dự trữ lượng tiền mặt nhiều hơn. Tiền mặt có sẵn có thể mang lại cho các công ty này sự linh hoạt trong việc thực hiện các thương vụ mua lại hoặc các khoản đầu tư khác trong thời kỳ thị trường biến động. Đây cũng là điều quan trọng mà các nhà đầu tư cần lưu khi tìm hiểu báo cáo tài chính của một công ty cụ thể.

Mặc dù mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi nhà đầu tư là khác nhau, song quy tắc tỷ trọng 5% tiền mặt vẫn được xem là mức chuẩn dành cho hầu hết các nhà đầu tư.

Nhược điểm của việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt

Một số nhược điểm của việc nắm giữ một lượng lớn tiền mặt mà nhà đầu tư có thể gặp phải gồm:

- Lạm phát: Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền, khiến giá trị của chúng giảm tương xứng.

- Giá trị thời gian của tiền tệ: Dưới tác động của lạm phát và các yếu tố khác, tiền mặt tại thời điểm hiện tại sẽ có giá trị cao hơn so với tương lai, do đó, giữ quá nhiều tiền mặt trong thời gian dài có thể là một điều kém hiệu quả trong việc gia tăng giá trị ròng.

- Chi phí cơ hội: Việc để tiền nhàn rỗi sẽ làm mất đi cơ hội tiềm năng kiếm được một khoản lợi nhuận khác cao hơn nếu đem đi đầu tư.

Bài học rút ra từ những nhược điểm này chính là nhà đầu tư phải biết cân bằng danh mục đầu tư của mình để có thể tối đa hóa lợi nhuận. Các cá nhân và doanh nghiệp cần có đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của họ trong thời kỳ suy thoái. Tuy nhiên, họ cũng phải xem xét khoản chi phí mà họ phải đánh đổi khi thực hiện chúng.


Tititada - Đầu tư chứng khoán cùng chuyên gia

Tìm hiểu thêm và nâng cao kiến thức đầu tư chứng khoán. Quản lý rủi ro đầu tư hiệu quả cùng Tititada, chuyên gia đầu tư của riêng bạn.