Tititada Academy Logo
Tìm kiếm

Tỷ số tài chính quan trọng của doanh nghiệp_Phần 2

Điểm nhấn chính:

- Tỷ số tài chính còn được ví như những con số “biết nói” khi nó giúp phản ánh sức khỏe tài chính của một công ty.

- Tính toán và so sánh tỷ số tài chính sẽ giúp bạn đánh giá tình hình tài chính và tiềm năng của công ty một cách dễ dàng hơn.  

Tìm hiểu cùng Tititada!

Bài Tỷ số tài chính quan trọng của doanh nghiệp_Phần 1 giới thiệu và tính toán hai nhóm tỷ số quan trọng đầu tiên đối với một doanh nghiệp, là tỷ số thanh khoản và tỷ số đo lường hiệu quả hoạt động.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu thêm về ba nhóm tỷ số quan trọng còn lại, là tỷ số đòn bẩy tài chính, tỷ số đo lường khả năng sinh lời và tỷ số đo lường giá trị thị trường.  

Nhóm 3: Tỷ số đo lường đòn bẩy tài chính (Leverage)

1. Tỷ số nợ

Tỷ số nợ = Tổng nợ phải trả/Tổng tài sản

Tỷ số nợ sẽ giúp bạn đánh giá mức độ phụ thuộc tài chính của công ty, cho biết tỷ lệ giữa nợ phải trả so với tổng tài sản được đưa vào quá trình kinh doanh. Nói cách khác, tỷ số này sẽ phản ánh mức độ tài trợ cho tài sản của công ty bằng các khoản nợ. Tỷ số nợ càng cao, rủiro tài chính mà công ty đối mặt gia tăng vì ngày càng phụ thuộc vào nợ.

Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu = Tổng nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu

Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh rõ hơn về mối tương quan giữa giữa nợ và vốn chủ sở hữu trong tổng vốn tài trợ cho hoạt động của công ty. Trong khi tỷ số nợ thể hiện mức độ phụ thuộc tài chính của công ty, thì tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu sẽ cho bạn biết mức độ độc lập tài chính (hay kết cấu vốn) của công ty đó.

2. Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay

Khả năng thanh toán lãi vay = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay/Chi phí lãi vay phải trả

Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay cho biết khả năng của công ty trong việc chi trả chi phí lãi vay từ nguồn lợi nhuận hoạt động của mình. Theo đó, chỉ số này liên quan nhiều hơn đến nghĩa vụ tài chính dài hạn, khác với các tỷ số thanh toán được đề cập ở Nhóm 1, chỉ tập trung vào thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt của tài sản.

Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay càng cao tức là lợi nhuận trước thuế và lãi vay cao, hoặc là chi phí lãi vay thấp. Giả sử lãi vay không thay đổi, lợi nhuận trước thuế và lãi vay cao cho thấy công ty đang hoạt động kinh doanh hiệu quả. Trong trường hợp này, nếu lãi vay phát sinh tăng, thì lợi nhuận trước thuế và lãi vay cao đã giúp công ty đảm bảo mức độ chi trả đầy đủ. Tuy nhiên, tỷ số khả năng thanh toán lãi vay quá cao cũng cho thấy công ty chưa tận dụng nợ vay một cách hiệu quả, từ đó ảnh hưởng đến tiềm năng sinh lời trong tương lai.  

Nhóm 4: Tỷ số đo lường khả năng sinh lời (Profitability)

1. Tỷ suất lợi nhuận

Tỷ suất lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp/Doanh thu thuần

Tỷ suất lợi nhuận gộp, hay biên lợi nhuận gộp, sẽ giúp bạn biết được công ty đã tạo ra bao nhiêu doanh thu sau khi trừ đi các chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ (tức là giá vốn hàng bán).

Tỷ suất lợi nhuận ròng = Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần

Tỷ suất lợi nhuận ròng, hay biên lợi nhuận sau thuế (ROS), cho thấy công ty đã thực sự kiếm được lợi nhuận là bao nhiêu trong doanh thu thuần. Ví dụ, tỷ suất lợi nhuận ròng là 40%, thì công ty đã thu được 40 đồng lợi nhuận ròng từ 100 đồng doanh thu thuần của mình. Do đó, tỷ số này sẽ cho thấy hiệu quả kiểm soát chi phí để vận hành hoạt động kinh doanh của công ty.

2. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA)

Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản = Lợi nhuận sau thuế/Bình quân tổng tài sản (đầu kỳ và cuối kỳ)

Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) sẽ giúp phản ánh lợi nhuận mà công ty có được từ việc sử dụng tổng tài sản, tức công ty thu được bao nhiêu lợi nhuận ròng trên một đơn vị tài sản. Các tài sản này là tổng nguồn tài trợ cho hoạt động kinh doanh, bao gồm cả vốn vay (nợ) và vốn chủ sở hữu.

3. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu = Lợi nhuận sau thuế/Bình quân vốn chủ sở hữu (đầu kỳ và cuối kỳ)

Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh tỷ suất lợi nhuận mà ban quản lý công ty đã tạo ra được từ số vốn mà các cổ đông đã góp, sau khi thanh toán cho các chủ thể cung cấp vốn khác (như chủ nợ, nhà đầu tư cổ phiếu ưu đãi).

Nếu công ty không phát hành cổ phiếu ưu đãi, thì lợi nhuận trong công thức là lợi nhuận sau thuế. Còn trong trường hợp công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi mà chỉ tính tỷ suất lợi nhuận cho cổ đông phổ thông, thì lợi nhuận được tính toán sẽ là lợi nhuận sau thuế trừ đi cổ tức đã trả cho cổ đông nắm giữ cổ phiếu ưu đãi. Tuy nhiên, để so sánh các tỷ số một cách đơn giản, người ta thường coi cổ phiếu ưu đãi thuộc vốn chủ sở hữu.  

Nhóm 5: Tỷ số đo lường giá trị thị trường (Market value)

1. Thu nhập trên một cổ phiếu (EPS)

Thu nhập trên một cổ phiếu = (Lợi nhuận sau thuế- Cổ tức ưu đãi)/Bình quân số cổ phiếu thường đang lưu hành

Thu nhập trên một cổ phiếu, hay EPS, cho thấy giá trị lợi nhuận sau thuế tính trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành. Tý số này sẽ giúp bạn có thể đánh giá lợi nhuận tương đối của công ty, hoặc so sánh hiệu suất với các công ty trong cùng ngành. EPS cao hơn thường cho thấy công ty đang mang lại nhiều lợi nhuận hơn cho cổ đông của họ.

Theo công thức, lợi nhuận sau thuế ở đây có thể là lợi nhuận được dùng để phân phối cho cổ đông. Tuy nhiên, nếu công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi thì lợi nhuận trong công thức được lấy từ lợi nhuận sau thuế sau khi đã trừ cổ tức cho cổ phiếu ưu đãi. Đối với mẫu số, do số lượng cổ phiếu lưu hành của công ty thường xuyên thay đổi, nên việc tính bình quân số lượng cổ phiếu sẽ giúp EPS được phản ánh một cách chính xác hơn.

2. Cổ tức trên một cổ phiếu (DIV)

Cổ tức trên một cổ phiếu = Số tiền trả cổ tức/ Bình quân số cổ phiếu thường lưu hành

Cổ tức trên một cổ phiếu, hay DIV, sẽ cho bạn thấy được giá trị khoản cổ tức nhà đầu tư nhận được tính trên một cổ phiếu phổ thông mà họ nắm giữ. Số tiền trả cổ tức cho nhà đầu tư sẽ được lấy từ lợi nhuận sau thuế của công ty, và phương án chi trả cổ tức sẽ được thông qua tại đại hội cổ đông.  

3. Tỷ số giá trên lợi nhuận một cổ phiếu (P/E)

Tỷ số P/E = Giá thị trường của một cổ phiếu/Thu nhập trên một cổ phiếu

Tỷ số P/E thể hiện mối quan hệ giữa thị giá của một cổ phiếu và lợi nhuận của cổ phiếu đó, phản ánh mức giá mà nhà đầu tư chấp nhận trả cho một cổ phiếu để nhận được một khoản lợi nhuận tương ứng.

P/E cũng là một trong những phương pháp định giá phổ biến. Theo lý thuyết, cổ phiếu có tỷ số P/E thấp, có thể là dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp. Ngược lại, tỷ số P/E cao cho thấy cổ phiếu được định giá cao hoặc thị trường đang kỳ vọng vào đà tăng trưởng của công ty trong tương lai.

Trên thực tế, các công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh hơn trung bình ngành, thị trường vẫn “sẵn sàng” trả một mức giá cao hơn cho cổ phiếu đó, với kỳ vọng sẽ nhận lại thu nhập tương xứng trong tương lai. Do đó, để đánh giá xem P/E của cổ phiếu hiện đang cao hay thấp, bạn cần xem xét nhều yếu tố khác nhau như: giai đoạn hiện tại của công ty trong chu kỳ phát triển của ngành, đặc trưng ngành, v.v. cũng như so sánh với tỷ số P/E của các công ty tương đương trong cùng ngành.

4. Tỷ số giá giá thị trường trên giá trị sổ sách một cổ phiếu (P/B)

Tỷ số P/B = Giá thị trường của một cổ phiếu/Giá trị sổ sách của một cổ phiếu

Tỷ số P/B phản ánh thị giá của một cổ phiếu đang gấp bao nhiêu lần so với giá trị sổ sách của cổ phiếu đó. Đây cũng là một cách tiếp cận để định giá một cổ phiếu (định giá P/B). Theo đó, P/B sẽ cho bạn biết được cổ phiếu nào đang bị định giá thấp so với giá trị nội tại của chúng. Nếu một cổ phiếu có P/B bé hơn 1, thì cổ phiếu đó đang được thị trường giao dịch dưới giá trị nội tại, và ngược lại. Tuy nhiên, giống như chỉ số P/E, bạn cũng cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau để đánh giá mức độ cao hay thấp của chỉ số P/B một cách phù hợp nhất.

Dưới đây là bảng tổng hợp các công thức đã được nêu trong ba nhóm tỷ số tài chính, qua đó có thể giúp bạn theo dõi và tính toán các tỷ số nhanh hơn.        

Nguồn: Tititada


Tititada - Đầu tư chứng khoán cùng chuyên gia

Tìm hiểu thêm và nâng cao kiến thức đầu tư chứng khoán. Quản lý rủi ro đầu tư hiệu quả cùng Tititada, chuyên gia đầu tư của riêng bạn.